computer industry

Học thuật
Thân thiện
computer industry

The computer industry designs and builds powerful new machines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành công nghiệp máy tính: Chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh tế liên quan đến việc thiết kế, phát triển, sản xuất, phân phối hỗ trợ máy tính cùng các thiết bị, phần mềm dịch vụ liên quan. bao gồm tập hợp các công ty, nhà sản xuất tổ chức hoạt động trong lĩnh vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Silicon Valley is the global center of the computer industry. (Thung lũng Silicon trung tâm toàn cầu của ngành công nghiệp máy tính.)
    • Innovation in the computer industry happens at a very fast pace. (Sự đổi mới trong ngành công nghiệp máy tính diễn ra với tốc độ rất nhanh.)
    • He has worked in the computer industry for over twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp máy tính hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the evolution of the computer industry": sự tiến hóa/phát triển của ngành công nghiệp máy tính.
    • This book documents the evolution of the computer industry from its early days. (Cuốn sách này ghi lại sự phát triển của ngành công nghiệp máy tính từ những ngày đầu.)
  • "a leader in the computer industry": một nhà lãnh đạo trong ngành công nghiệp máy tính.
    • The company has established itself as a leader in the computer industry. (Công ty đó đã khẳng định mình một nhà lãnh đạo trong ngành công nghiệp máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer hardware industry (n): ngành công nghiệp phần cứng máy tính (tập trung vào sản xuất linh kiện vật ).
  • Computer software industry (n): ngành công nghiệp phần mềm máy tính (tập trung vào phát triển chương trình ứng dụng).
  • IT industry (Information Technology industry) (n): ngành công nghiệp công nghệ thông tin (phạm trù rộng hơn, bao gồm cả ngành máy tính viễn thông).
Từ đồng nghĩa
  • Tech industry (n): ngành công nghệ (nghĩa rộng, thường bao gồm cả ngành máy tính).
  • Computing sector (n): lĩnh vực điện toán/máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)

computer industry

The computer industry designs and builds powerful new machines.

Noun
  1. nền công nghiệp máy tính.